學華語Kaori Dict

率領

giản thể: 率领

shuàilǐng

ㄕㄨㄞˋ ㄌㄧㄥˇ

SUẤT LÃNH

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.dẫn dắt
  2. 2.chỉ huy
  3. 3.lãnh đạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    團長率領隊員們進入了會場。

    tuán zhǎng shuài lǐng duì yuán men jìn rù le huì chǎng

    Trưởng đoàn dẫn đội vào hội trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

率領 nghĩa là gì? · Kaori Dict