字義Nghĩa
cổmáy dịch
lǐngLÃNH
- 1.cổ
- 2.cổ áo
- 3.dẫn dắt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
頭; đầu
組詞Từ chứa chữ này
- 領導dẫn dắt
- 領先dẫn đầu
- 領帶cà vạt
- 領袖lãnh đạo
- 領域miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
- 領土lãnh thổ
- 領悟hiểu
- 領軍chỉ huy quân đội
- 領會hiểu
- 領隊dẫn dắt một nhóm
- 帶領dẫn dắt
- 本領kỹ năng
- 率領dẫn dắt
- 佔領chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
- 白領lao động trí óc
- 藍領lao động chân tay