學華語Kaori Dict

領會

giản thể: 领会

lǐnghuì

ㄌㄧㄥˇ ㄏㄨㄟˋ

LÃNH HỘI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.hiểu
  2. 2.lĩnh hội
  3. 3.nắm bắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有領會這個意義。

    wǒ méiyǒu lǐnghuì zhège yìyì。

    Tôi không hiểu được ý nghĩa này

  • 2

    對我們來說,最重要的是領會領導意圖。

    duì wǒmen lái shuō, zuì zhòngyào de shì lǐnghuì lǐngdǎo yìtú。

    Đối với chúng tôi, điều quan trọng nhất là hiểu rõ ý định của lãnh đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領會 nghĩa là gì? · Kaori Dict