- 1.hiểu
- 2.lĩnh hội
- 3.nắm bắt

例句Câu ví dụ
- 1
我沒有領會這個意義。
wǒ méiyǒu lǐnghuì zhège yìyì。
Tôi không hiểu được ý nghĩa này
- 2
對我們來說,最重要的是領會領導意圖。
duì wǒmen lái shuō, zuì zhòngyào de shì lǐnghuì lǐngdǎo yìtú。
Đối với chúng tôi, điều quan trọng nhất là hiểu rõ ý định của lãnh đạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.