學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cổmáy dịch

lǐngLÃNH

  1. 1.cổ
  2. 2.cổ áo
  3. 3.dẫn dắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

领 (形声。从页,令声。从页”,表示与头有关。本义脖子) 同本义 领,项也。--《说文》 领,项也。--《广雅·释亲》 领如蝤蛴。--《诗·卫风·硕人》 缅然引领南望。--《国语·楚语上》 及君之嗣也,我君景公引领西望曰庶抚我乎!”--《左传》 又如领门儿(衣领;领口);领鬃(鬃毛);领颚(下巴);领腰(脖子与腰部);领圈(项圈) 领子,衣领 若挈裘领。--《荀子·劝学》。又如领抹(领系、领戏。外衣领上的系巾);领口;领盘儿(托领);领章;领结 要领 山道,山坡 领lǐng ⒈脖子引~北望。 ⒉衣服上围绕脖子的部分衣~子。 ⒊要点,纲要要~。纲~。提纲挈~。 ⒋带,引,统率~队。带~。率~。~兵百万。 ⒌接受,取得~教。失物招~。 ⒍了解,懂得,欣赏~会。~悟。~略。共~人间第一香。 ⒎占有,管辖占~。~土。~海。~空。~域。 ⒏量词锦裘三~。四~凉席。 ⒐ ⒑ ①率领并引导。 ②指领导人。 ⒒ ⒓

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa, [lìng] chỉ âm.

Đầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 领 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict