學華語Kaori Dict

領域

giản thể: 领域

lǐng

ㄌㄧㄥˇ ㄩˋ

LÃNH VỰC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực

例句Câu ví dụ

  • 1

    你專攻什麼領域?

    nǐ zhuāngōng shénme lǐngyù?

    Anh chuyên ngành gì?

  • 2

    他精通各個領域。

    tā jīngtōng gègè lǐngyù。

    Anh ấy am hiểu mọi lĩnh vực.

  • 3

    你熟悉這個領域嗎?

    nǐ shúxī zhège lǐngyù ma?

    Anh có quen thuộc với lĩnh vực này không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

领域 nghĩa là gì? · Kaori Dict