學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
令譽
令譽
giản thể:
令誉
lìng
yù
[ㄌㄧㄥˋ ㄩˋ]
LỆNH DỰ
1.
danh tiếng đáng kính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
令
lìng
ra lệnh
命令
mìnglìng
mệnh lệnh
名譽
míngyù
danh tiếng
下令
xiàlìng
ra lệnh; ban hành mệnh lệnh
指令
zhǐlìng
mệnh lệnh
夏令營
xiàlìngyíng
trại hè
榮譽
róngyù
vinh dự
聲譽
shēngyù
danh tiếng
逐字解
Từng chữ trong từ
令
lệnh
lệnh, chỉ thị
譽
dự
tiếng tăm, danh tiếng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
領域
lǐngyù
miền; lĩnh vực; lãnh thổ; khu vực
囹圄
língyǔ
(văn học) nhà tù
囹圉
língyǔ
biến thể của 囹圄[ling2 yu3]
靈語
língyǔ
nói tiếng lạ (ơn thiêng liêng)
鯪魚
língyú
xem 鯪|鲮[ling2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
令
LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
令譽 nghĩa là gì? · Kaori Dict