學華語Kaori Dict

帶領

giản thể: 带领

dàilǐng

ㄉㄞˋ ㄌㄧㄥˇ

ĐỚI LÃNH

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.dẫn dắt
  2. 2.lãnh đạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    教練帶領隊員們訓練。

    jiào liàn dài lǐng duì yuán men xùn liàn

    Huấn luyện viên dẫn dắt các cầu thủ tập luyện

  • 2

    幼兒園里,老師正在帶領小朋友們嘻戲。

    yòuéryuán lǐ, lǎoshī zhèngzài dàilǐng xiǎopéngyǒu men xī xì。

    Tại trường mầm non, giáo viên đang dẫn dắt các em nhỏ vui chơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帶領 nghĩa là gì? · Kaori Dict