例句Câu ví dụ
- 1
教練帶領隊員們訓練。
jiào liàn dài lǐng duì yuán men xùn liàn
Huấn luyện viên dẫn dắt các cầu thủ tập luyện
- 2
幼兒園里,老師正在帶領小朋友們嘻戲。
yòuéryuán lǐ, lǎoshī zhèngzài dàilǐng xiǎopéngyǒu men xī xì。
Tại trường mầm non, giáo viên đang dẫn dắt các em nhỏ vui chơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
