例句Câu ví dụ
- 1
這一帶風景很美。
zhè yī dài fēng jǐng hěn měi
Phong cảnh ở khu vực này rất đẹp
- 2
這一帶很臭。
zhè yīdài hěn chòu。
Vùng này rất mùi hôi
- 3
這一帶的方言使用者數量居多。
zhè yīdài de fāngyán shǐyòngzhě shùliàng jūduō。
Người nói tiếng địa phương ở khu vực này chiếm số lượng đông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
