學華語Kaori Dict

一帶

giản thể: 一带

dài

ㄧ ㄉㄞˋ

NHẤT ĐỚI

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這一帶風景很美。

    zhè yī dài fēng jǐng hěn měi

    Phong cảnh ở khu vực này rất đẹp

  • 2

    這一帶很臭。

    zhè yīdài hěn chòu。

    Vùng này rất mùi hôi

  • 3

    這一帶的方言使用者數量居多。

    zhè yīdài de fāngyán shǐyòngzhě shùliàng jūduō。

    Người nói tiếng địa phương ở khu vực này chiếm số lượng đông.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一带 nghĩa là gì? · Kaori Dict