學華語Kaori Dict

一代

dài

ㄧ ㄉㄞˋ

NHẤT ĐẠI

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們是一代人。

    tā men shì yī dài rén

    Họ thuộc cùng một thế hệ

  • 2

    他們是同一代人。

    tā men shì tóng yī dài rén

    Họ cùng một thế hệ

  • 3

    我父母那一代經歷過戰爭。

    wǒ fùmǔ nà yīdài jīnglì guò zhànzhēng。

    Thế hệ cha mẹ tôi đã trải qua chiến tranh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一代 nghĩa là gì? · Kaori Dict