例句Câu ví dụ
- 1
他們是一代人。
tā men shì yī dài rén
Họ thuộc cùng một thế hệ
- 2
他們是同一代人。
tā men shì tóng yī dài rén
Họ cùng một thế hệ
- 3
我父母那一代經歷過戰爭。
wǒ fùmǔ nà yīdài jīnglì guò zhànzhēng。
Thế hệ cha mẹ tôi đã trải qua chiến tranh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
