- 1.dẫn đầu
- 2.dẫn trước

例句Câu ví dụ
- 1
我們隊領先兩分。
wǒ men duì lǐng xiān liǎng fēn
Đội chúng tôi dẫn trước hai điểm
- 2
皇家馬德里在上半場處於領先,但切爾西最終贏得了比賽。
HuángjiāMǎdélǐ zài shàngbànchǎng chǔyú lǐngxiān, dàn Qièěrxī zuìzhōng yíngdé le bǐsài。
Trong nửa thời gian đầu, Real Madrid đang dẫn trước nhưng Chelsea cuối cùng đã giành chiến thắng.
- 3
人生是一次長跑,暫時的落後和領先都不算什麼。
rénshēng shì yīcì chángpǎo, zànshí de luòhòu hé lǐngxiān dōu bùsuàn shénme。
Cuộc đời là một cuộc đua dài, việc tạm thời bị tụt hậu hay dẫn đầu không có ý nghĩa gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.