學華語Kaori Dict

領先

giản thể: 领先

lǐngxiān

ㄌㄧㄥˇ ㄒㄧㄢ

LÃNH TIÊN

HSK 3TOCFL 5
  1. 1.dẫn đầu
  2. 2.dẫn trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們隊領先兩分。

    wǒ men duì lǐng xiān liǎng fēn

    Đội chúng tôi dẫn trước hai điểm

  • 2

    皇家馬德里在上半場處於領先,但切爾西最終贏得了比賽。

    HuángjiāMǎdélǐ zài shàngbànchǎng chǔyú lǐngxiān, dàn Qièěrxī zuìzhōng yíngdé le bǐsài。

    Trong nửa thời gian đầu, Real Madrid đang dẫn trước nhưng Chelsea cuối cùng đã giành chiến thắng.

  • 3

    人生是一次長跑,暫時的落後和領先都不算什麼。

    rénshēng shì yīcì chángpǎo, zànshí de luòhòu hé lǐngxiān dōu bùsuàn shénme。

    Cuộc đời là một cuộc đua dài, việc tạm thời bị tụt hậu hay dẫn đầu không có ý nghĩa gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

领先 nghĩa là gì? · Kaori Dict