學華語Kaori Dict

領銜

giản thể: 领衔

lǐngxián

ㄌㄧㄥˇ ㄒㄧㄢˊ

LÃNH HÀM

  1. 1.vai chính
  2. 2.đứng đầu danh sách ký tên
  3. 3.diễn viên chính (trong một vở diễn)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đóng vai chính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領銜 nghĩa là gì? · Kaori Dict