字義Nghĩa
cái bitmáy dịch
xiánHÀM
- 1.khâu ngựa
- 2.ngậm trong miệng
- 3.ấp ủ (cảm xúc)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 金 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 銜接liên kết; kết nối; gia nhập
- 頭銜chức danh
- 名銜cấp bậc
- 學銜học hàm
- 官銜chức danh
- 授銜hàm giáo sư
- 職銜chức danh (vị trí trong một tổ chức)