學華語Kaori Dict

領導

giản thể: 领导

lǐngdǎo

ㄌㄧㄥˇ ㄉㄠˇ

LÃNH ĐẠO

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.dẫn dắt
  2. 2.dẫn đầu
  3. 3.lãnh đạo
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sự lãnh đạo
  2. 5.người lãnh đạo
  3. 6.LT:位[wei4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我們部門的領導。

    tā shì wǒ men bù mén de lǐng dǎo

    Ông ấy là lãnh đạo của bộ phận chúng tôi

  • 2

    領導同意了我的主張。

    lǐng dǎo tóng yì le wǒ de zhǔ zhāng

    Lãnh đạo đã đồng ý với ý kiến của tôi

  • 3

    領導批準了我的請求。

    lǐng dǎo pī zhǔn le wǒ de qǐng qiú

    Lãnh đạo đã chấp thuận yêu cầu của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

领导 nghĩa là gì? · Kaori Dict