例句Câu ví dụ
- 1
一領到工資就把錢還給你。
yī lǐngdào gōngzī jiù bǎ qián huángěi nǐ。
Khi vừa nhận được lương sẽ trả tiền cho anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
