學華語Kaori Dict

領袖

giản thể: 领袖

lǐngxiù

ㄌㄧㄥˇ ㄒㄧㄡˋ

LÃNH TỤ

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位領袖很有智慧。

    zhè wèi lǐng xiù hěn yǒu zhì huì

    Nhà lãnh đạo này rất thông minh

  • 2

    我們選了他做領袖。

    wǒmen xuǎn le tā zuò lǐngxiù。

    Chúng tôi đã chọn anh ấy làm lãnh đạo

  • 3

    他們把他奉為領袖。

    tāmen bǎ tā fèng wèi lǐngxiù。

    Họ coi anh ấy là lãnh đạo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

领袖 nghĩa là gì? · Kaori Dict