學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tay áomáy dịch

xiùTỤ

  1. 1.tay áo
  2. 2.giấu vào trong tay áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

袖 (古字作褎。形声。从衣,由声。本义衣袖) 同本义 褎,袂也。--《说文》。字亦作褎、作袖 攘袖见素手。--《文选·曹子建·乐府》 长袖善舞。--《韩非子》 又如袖搭(衣袖多由两片布料缝合而成,靠近袖口的一截称为袖搭);袖佉(袖子的边口) 袖口 袖,衣袂端也。--唐·慧琳《一切经音义》 袖 藏物于袖中 袖四十斤铁椎椎杀晋鄙。--《史记·魏公子列传》 袖金以私之。--明·宗臣《报刘一丈书》 又如袖占(在衣袖内占卜);袖演(袖占);袖刃(在衣袖中暗藏兵器);袖手(藏手于袖,表示 袖xiù ⒈袖子,衣服套在胳膊上的部分衣~儿。短~子。 ⒉藏在袖内~着利刃。~手旁观。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

quần áo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 袖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict