學華語Kaori Dict

短袖

duǎnxiù

ㄉㄨㄢˇ ㄒㄧㄡˋ

ĐOẢN TỤ

  1. 1.tay ngắn
  2. 2.áo ngắn tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    你穿短袖不冷嗎?

    nǐ chuān duǎnxiù bù lěng ma ?

    Anh mặc áo ngắn tay... có lạnh không?

  • 2

    你穿短袖衣不冷嗎?

    nǐ chuān duǎnxiù yī bù lěng ma?

    Anh mặc áo ngắn tay không lạnh sao

  • 3

    夏天我穿短袖襯衫。

    xiàtiān wǒ chuān duǎnxiù chènshān。

    Mùa hè tôi mặc áo phông ngắn tay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短袖 nghĩa là gì? · Kaori Dict