例句Câu ví dụ
- 1
你穿短袖不冷嗎?
nǐ chuān duǎnxiù bù lěng ma ?
Anh mặc áo ngắn tay... có lạnh không?
- 2
你穿短袖衣不冷嗎?
nǐ chuān duǎnxiù yī bù lěng ma?
Anh mặc áo ngắn tay không lạnh sao
- 3
夏天我穿短袖襯衫。
xiàtiān wǒ chuān duǎnxiù chènshān。
Mùa hè tôi mặc áo phông ngắn tay
你穿短袖不冷嗎?
nǐ chuān duǎnxiù bù lěng ma ?
Anh mặc áo ngắn tay... có lạnh không?
你穿短袖衣不冷嗎?
nǐ chuān duǎnxiù yī bù lěng ma?
Anh mặc áo ngắn tay không lạnh sao
夏天我穿短袖襯衫。
xiàtiān wǒ chuān duǎnxiù chènshān。
Mùa hè tôi mặc áo phông ngắn tay