學華語Kaori Dict

縮短

giản thể: 缩短

suōduǎn

ㄙㄨㄛ ㄉㄨㄢˇ

SÚC ĐOẢN

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.rút ngắn
  2. 2.cắt giảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間縮短了。

    shí jiān suō duǎn le

    Thời gian rút ngắn

  • 2

    別吸煙。吸煙可能縮短你的陰莖。

    bié xīyān。 xīyān kěnéng suōduǎn nǐ de yīnjīng。

    Đừng hút thuốc. Hút thuốc có thể làm ngắn đi dương vật

  • 3

    這個學生決定,通過刪去不必要的細節,把回家作業縮短一點。

    zhège xuésheng juédìng, tōngguò shānqù bùbìyào de xìjié, bǎ huíjiā zuòyè suōduǎn yīdiǎn。

    Học sinh này quyết định rút gọn bài tập về nhà bằng cách xóa bỏ những chi tiết không cần thiết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縮短 nghĩa là gì? · Kaori Dict