例句Câu ví dụ
- 1
他給我發了一條短信。
tā gěi wǒ fā le yī tiáo duǎn xìn
Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn
- 2
我在寫短信。
wǒ zài xiě duǎnxìn。
Tôi đang nhắn tin
- 3
她發了一條短信。
tā fā le yī tiáo duǎnxìn。
Cô ấy đã gửi một tin nhắn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
