學華語Kaori Dict

短信

duǎnxìn

ㄉㄨㄢˇ ㄒㄧㄣˋ

ĐOẢN TÍN

HSK 2N
  1. 1.tin nhắn văn bản
  2. 2.SMS

例句Câu ví dụ

  • 1

    他給我發了一條短信。

    tā gěi wǒ fā le yī tiáo duǎn xìn

    Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn

  • 2

    我在寫短信。

    wǒ zài xiě duǎnxìn。

    Tôi đang nhắn tin

  • 3

    她發了一條短信。

    tā fā le yī tiáo duǎnxìn。

    Cô ấy đã gửi một tin nhắn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短信 nghĩa là gì? · Kaori Dict