學華語Kaori Dict

短期

duǎn

ㄉㄨㄢˇ ㄑㄧ

ĐOẢN KỲ

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    短期內很難完成。

    duǎn qī nèi hěn nán wán chéng

    Khó hoàn thành trong thời gian ngắn.

  • 2

    2月我們有個短期休假。

    2 yuè wǒmen yǒu gě duǎnqī xiūjià。

    Tháng Hai chúng tôi có kỳ nghỉ ngắn

  • 3

    你到底是用了什麼辦法在短期內提高了你的漢語?

    nǐ dàodǐ shì yòng le shénme bànfǎ zài duǎnqī nèi tígāo le nǐ de Hànyǔ?

    Ngươi thực sự dùng phương pháp gì để trong thời gian ngắn cải thiện tiếng Trung của mình?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短期 nghĩa là gì? · Kaori Dict