例句Câu ví dụ
- 1
短期內很難完成。
duǎn qī nèi hěn nán wán chéng
Khó hoàn thành trong thời gian ngắn.
- 2
2月我們有個短期休假。
2 yuè wǒmen yǒu gě duǎnqī xiūjià。
Tháng Hai chúng tôi có kỳ nghỉ ngắn
- 3
你到底是用了什麼辦法在短期內提高了你的漢語?
nǐ dàodǐ shì yòng le shénme bànfǎ zài duǎnqī nèi tígāo le nǐ de Hànyǔ?
Ngươi thực sự dùng phương pháp gì để trong thời gian ngắn cải thiện tiếng Trung của mình?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
