- 1.khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ

例句Câu ví dụ
- 1
你要是不答應的話,我就袖手旁觀。
nǐ yàoshi bù dāying dehuà, wǒ jiù xiùshǒupángguān。
Nếu anh không đồng ý, thì tôi sẽ đứng bên lề và quan sát.
- 2
只要好人袖手旁觀,惡人就會得勝。
zhǐyào hǎorén xiùshǒupángguān, èrén jiù huì déshèng。
Chỉ cần người tốt im lặng, người ác sẽ chiến thắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.