學華語Kaori Dict

袖手旁觀

giản thể: 袖手旁观

xiùshǒupángguān

ㄒㄧㄡˋ ㄕㄡˇ ㄆㄤˊ ㄍㄨㄢ

TỤ THỦ BÀNG QUAN

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你要是不答應的話,我就袖手旁觀。

    nǐ yàoshi bù dāying dehuà, wǒ jiù xiùshǒupángguān。

    Nếu anh không đồng ý, thì tôi sẽ đứng bên lề và quan sát.

  • 2

    只要好人袖手旁觀,惡人就會得勝。

    zhǐyào hǎorén xiùshǒupángguān, èrén jiù huì déshèng。

    Chỉ cần người tốt im lặng, người ác sẽ chiến thắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袖手旁观 nghĩa là gì? · Kaori Dict