學華語Kaori Dict

袖子

xiùzi

ㄒㄧㄡˋ ㄗ˙

TỤ TỬ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我卷起袖子。

    wǒ juǎnqǐ xiùzi。

    Tôi cởi áo tay lên

  • 2

    卷起你的袖子。

    juǎnqǐ nǐ de xiùzi。

    Cuốn tay áo lên

  • 3

    捲起你右邊的袖子。

    juǎnqǐ nǐ yòubian de xiùzi。

    Cuốn tay phải của anh lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袖子 nghĩa là gì? · Kaori Dict