例句Câu ví dụ
- 1
我卷起袖子。
wǒ juǎnqǐ xiùzi。
Tôi cởi áo tay lên
- 2
卷起你的袖子。
juǎnqǐ nǐ de xiùzi。
Cuốn tay áo lên
- 3
捲起你右邊的袖子。
juǎnqǐ nǐ yòubian de xiùzi。
Cuốn tay phải của anh lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
