水袖
shuǐxiù
[ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄡˋ]
THUỶ TỤ
- 1.tay áo dài tha thướt (phần của trang phục biểu diễn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
[ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄡˋ]
THUỶ TỤ
