學華語Kaori Dict

藍領

giản thể: 蓝领

lánlǐng

ㄌㄢˊ ㄌㄧㄥˇ

LAM LÃNH

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.lao động chân tay
  2. 2.công nhân lao động chân tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是藍領工人。

    tā shì lán lǐng gōng rén

    Anh ấy là công nhân lao động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓝领 nghĩa là gì? · Kaori Dict