例句Câu ví dụ
- 1
大海是藍色的。
dà hǎi shì lán sè de
Biển cả là màu xanh
- 2
我喜歡藍色。
wǒ xǐhuan lánsè。
Tôi thích màu xanh
- 3
有藍色的嗎?
yǒu lánsè de ma?
Có màu xanh không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
