學華語Kaori Dict

藍色

giản thể: 蓝色

lán

ㄌㄢˊ ㄙㄜˋ

LAM SẮC

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    大海是藍色的。

    dà hǎi shì lán sè de

    Biển cả là màu xanh

  • 2

    我喜歡藍色。

    wǒ xǐhuan lánsè。

    Tôi thích màu xanh

  • 3

    有藍色的嗎?

    yǒu lánsè de ma?

    Có màu xanh không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓝色 nghĩa là gì? · Kaori Dict