學華語Kaori Dict

giản thể:

lán

ㄌㄢˊ

LAM

HSK 2TOCFL 2Adj
  1. 1.màu xanh
  2. 2.dị thảo chàm

Cách đọc khác:Lánhọ [Lan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大海很大,海也很藍。

    dà hǎi hěn dà hǎi yě hěn lán

    Biển rất rộng, biển cũng rất xanh

  • 2

    陽光下,天空特別藍。

    yáng guāng xià tiān kōng tè bié lán

    Dưới ánh nắng mặt trời, bầu trời đặc biệt xanh

  • 3

    海水又深又藍。

    hǎi shuǐ yòu shēn yòu lán

    Nước biển sâu và xanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藍 nghĩa là gì? · Kaori Dict