學華語Kaori Dict

giản thể:

lǎn

ㄌㄢˇ

LÃN

HSK 6TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很懶,不愛運動。

    tā hěn lǎn bù ài yùn dòng

    Anh ấy rất lười biếng, không thích vận động

  • 2

    他很懶。

    tā hěn lǎn。

    Anh ấy rất lười

  • 3

    我不懶。

    wǒ bù lǎn。

    Tôi không lười

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懶 nghĩa là gì? · Kaori Dict