學華語Kaori Dict

giản thể:

làn

ㄌㄢˋ

LẠN

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.mềm; nhão
  2. 2.nấu nhừ và mềm
  3. 3.thối rữa; phân hủy
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.mục nát
  2. 5.mòn; rách
  3. 6.hỗn loạn; bừa bộn
  4. 7.hoàn toàn; triệt để
  5. 8.tệ hại; dở

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個蘋果爛了。

    zhè ge píng guǒ làn le

    Quả táo này đã hỏng

  • 2

    那只蘋果爛了。

    nà zhǐ píngguǒ làn le。

    Quả táo đó đã hỏng

  • 3

    他網球打得很爛。

    tā wǎngqiú dǎ dehěn làn。

    Anh rất tệ ở môn quần vợt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爛 nghĩa là gì? · Kaori Dict