學華語Kaori Dict

giản thể:

lǎn

ㄌㄢˇ

LÃM

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.độc chiếm; nắm giữ
  2. 2.ôm vào lòng; ôm chặt
  3. 3.buộc (bằng dây,...)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đảm nhận (trách nhiệm,...); vận động tranh cử

例句Câu ví dụ

  • 1

    她總是把責任往自己身上攬。

    tā zǒngshì bǎ zérèn wǎng zìjǐ shēnshang lǎn。

    Cô ấy luôn tự đổ lỗi cho bản thân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攬 nghĩa là gì? · Kaori Dict