字義Nghĩa
nắm giữ, bắt lấymáy dịch
lǎnLÃM
- 1.độc chiếm; nắm giữ
- 2.ôm vào lòng; ôm chặt
- 3.buộc (bằng dây,...)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 覽 [lǎn] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 攬權tập trung quyền lực vào tay mình
- 攬炒
- 攬勝biến thể của 覽勝|览胜[lan3 sheng4]
- 攬客lôi kéo khách hàng; quảng bá khách hàng
- 攬收
- 攬轡澄清nhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia (thành ngữ)
- 招攬thu hút (khách hàng); quảng bá (kinh doanh)
- 一攬子bao trọn gói
- 大包大攬ôm đồm mọi việc (thành ngữ)
- 延攬chiêu mộ nhân tài
- 兜攬chào mời (khách hàng)
- 包攬độc quyền