字義Nghĩa
nhìn, kiểm tramáy dịch
lǎnLÃM
- 1.nhìn
- 2.xem
- 3.đọc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 見 (kiến) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Nhìn thấy
組詞Từ chứa chữ này
- 覽勝thăm thắng cảnh
- 覽古thăm di tích lịch sử
- 展覽trưng bày
- 博覽會triển lãm
- 閱覽室phòng đọc
- 遊覽đi tham quan
- 瀏覽xem lướt
- 展覽會triển lãm