學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
覽古
覽古
giản thể:
览古
lǎn
gǔ
[ㄌㄢˇ ㄍㄨˇ]
LÃM CỔ
1.
thăm di tích lịch sử
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
古代
gǔdài
thời cổ đại
展覽
zhǎnlǎn
trưng bày
古
gǔ
cổ
古老
gǔlǎo
cổ xưa
古典
gǔdiǎn
cổ điển
博覽會
bólǎnhuì
triển lãm
閱覽室
yuèlǎnshì
phòng đọc
古人
gǔrén
người thời cổ đại
逐字解
Từng chữ trong từ
覽
lãm
nhìn, kiểm tra
古
cổ
cũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
覽古 nghĩa là gì? · Kaori Dict