學華語Kaori Dict

博覽會

giản thể: 博览会

lǎnhuì

ㄅㄛˊ ㄌㄢˇ ㄏㄨㄟˋ

BÁC LÃM HỘI

HSK 5N
  1. 1.triển lãm
  2. 2.hội chợ quốc tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去看了博覽會。

    tā qù kàn le bó lǎn huì

    Anh ấy đã đi xem hội chợ

  • 2

    博覽會將舉行六個月。

    bólǎnhuì jiāng jǔxíng liù gě yuè。

    Triển lãm sẽ diễn ra trong sáu tháng

  • 3

    國際工藝及工業產品博覽會從今天起迎接訪客。

    guójì gōngyì jí gōngyè chǎnpǐn bólǎnhuì cóng jīntiān qǐ yíngjiē fǎngkè。

    Triển lãm công nghiệp và sản phẩm thủ công quốc tế bắt đầu đón khách từ hôm nay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博覽會 nghĩa là gì? · Kaori Dict