- 1.triển lãm
- 2.hội chợ quốc tế

例句Câu ví dụ
- 1
他去看了博覽會。
tā qù kàn le bó lǎn huì
Anh ấy đã đi xem hội chợ
- 2
博覽會將舉行六個月。
bólǎnhuì jiāng jǔxíng liù gě yuè。
Triển lãm sẽ diễn ra trong sáu tháng
- 3
國際工藝及工業產品博覽會從今天起迎接訪客。
guójì gōngyì jí gōngyè chǎnpǐn bólǎnhuì cóng jīntiān qǐ yíngjiē fǎngkè。
Triển lãm công nghiệp và sản phẩm thủ công quốc tế bắt đầu đón khách từ hôm nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.