字義Nghĩa
kiểm soát, điều khiển, chỉ đạomáy dịch
jiānGIAM
- 1.giám sát
- 2.kiểm tra
- 3.nhà giam
jiànGIÁM
- 1.người giám sát
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 皿 (mãnh) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
quan lại
組詞Từ chứa chữ này
- 監督kiểm soát
- 監視giám sát
- 監獄nhà tù
- 監控giám sát
- 監測giám sát
- 監察giám sát
- 監管giám sát
- 監護làm người giám hộ
- 監禁bỏ tù
- 監牢nhà tù
- 總監người đứng đầu
- 太監thái giám trong triều đình
- 監護人người giám hộ
- 學監quan chức nhà trường chịu trách nhiệm giám sát học sinh (cũ)
- 探監thăm tù nhân (thường là người thân hoặc bạn bè)
- 收監bỏ tù