學華語Kaori Dict

監視

giản thể: 监视

jiānshì

ㄐㄧㄢ ㄕˋ

GIAM THỊ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.giám sát
  2. 2.theo dõi chặt chẽ
  3. 3.giám thị

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在監視著。

    tā zài jiānshì zhe。

    Anh ấy đang theo dõi

  • 2

    有人在監視。

    yǒurén zài jiānshì。

    Có người đang theo dõi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

監視 nghĩa là gì? · Kaori Dict