- 1.giám sát
- 2.theo dõi chặt chẽ
- 3.giám thị

例句Câu ví dụ
- 1
他在監視著。
tā zài jiānshì zhe。
Anh ấy đang theo dõi
- 2
有人在監視。
yǒurén zài jiānshì。
Có người đang theo dõi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.