學華語Kaori Dict

見識

giản thể: 见识

jiànshi

ㄐㄧㄢˋ ㄕ˙

KIẾN ?

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.mở mang kiến thức về điều gì
  2. 2.trải nghiệm cho bản thân
  3. 3.kiến thức
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kinh nghiệm
  2. 5.nhìn xa hiểu rộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    還有一句歧視女生話,叫 頭發長,見識短。

    háiyǒu yījù qíshì nǚshēng huà, jiào tóufa cháng, jiànshi duǎn。

    Còn một câu nói phân biệt giới tính khác là: 'Tóc dài, hiểu ít'

  • 2

    只有見識過煙火與愛情的人,才知道世間的美好與凄涼。

    zhǐyǒu jiànshi guò yānhuǒ yǔ àiqíng de rén, cái zhīdào shìjiān de měihǎo yǔ qīliáng。

    Chỉ những người từng chứng kiến ánh sáng pháo hoa và tình yêu, mới hiểu được vẻ đẹp và nỗi buồn của thế gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見識 nghĩa là gì? · Kaori Dict