學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撿拾
撿拾
giản thể:
捡拾
jiǎn
shí
[ㄐㄧㄢˇ ㄕˊ]
KIỂM THẬP
TOCFL 7
1.
nhặt lên; gom lại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
收拾
shōushi
sắp xếp
拾
shí
nhặt lên
撿
jiǎn
nhặt lên; thu thập; gom lại
一發不可收拾
yīfābùkěshōushi
một khi đã bắt đầu thì không thể ngừng lại
拾
shè
bước nhẹ nhàng lên
執拾
zhíshí
dọn dẹp (phương ngữ)
拾取
shíqǔ
nhặt lên
拾得
Shídé
Shide, nhà thơ Phật giáo thời nhà Đường sống tại chùa Quả Khánh trên núi Thiên Thai 天台山[Tian1 tai1 Shan1]
逐字解
Từng chữ trong từ
撿
kiểm
nhặt lên
拾
thập, thiệp
nhặt lên, thu gom, dọn dẹp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
監視
jiānshì
giám sát
見識
jiànshi
mở mang kiến thức về điều gì
堅實
jiānshí
vững chắc và có giá trị
檢視
jiǎnshì
kiểm tra
兼施
jiānshī
sử dụng nhiều (phương pháp)
姦屍
jiānshī
hoạt động tình dục với thi thể
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撿拾 nghĩa là gì? · Kaori Dict