例句Câu ví dụ
- 1
他撿起了地上的紙。
tā jiǎn qǐ le dì shang de zhǐ
Anh ấy đã nhặt tờ giấy lên
- 2
湯姆撿起了書。
Tāngmǔ jiǎn qǐ le shū。
Tom nhặt quyển sách lên.
- 3
誰撿到就歸誰!
shéi jiǎn dào jiù guī shéi!
Ai tìm thấy thì giữ lại!
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 撿拾nhặt lên; gom lại
- 撿屍(tiếng lóng) nhằm vào người say xỉn để tấn công tình dục
- 撿漏sửa mái nhà dột
- 撿骨thu gom xương, một phong tục ở Phúc Kiến và Đài Loan, trong đó người con trai thu nhặt xương của cha đã khuất từ mộ và đặt vào hũ để lưu trữ vĩnh viễn ở nơi khác
- 撿到籃裡就是菜mọi thứ nhặt được đều là của quý (thành ngữ)
- 撿了芝麻丟了西瓜bỏ lỡ cơ hội lớn để theo đuổi những thứ tầm thường (thành ngữ)
