字義Nghĩa
nhặt lênmáy dịch
jiǎnKIỂM
- 1.nhặt lên; thu thập; gom lại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 僉 [qiān] chỉ âm.
检 — tay
組詞Từ chứa chữ này
- 撿拾nhặt lên; gom lại
- 撿屍
- 撿漏sửa mái nhà dột
- 撿骨thu gom xương, một phong tục ở Phúc Kiến và Đài Loan, trong đó người con trai thu nhặt xương của cha đã khuất từ mộ và đặt vào hũ để lưu trữ vĩnh viễn ở nơi khác
- 撿到籃裡就是菜mọi thứ nhặt được đều là của quý (thành ngữ)
- 撿了芝麻丟了西瓜bỏ lỡ cơ hội lớn để theo đuổi những thứ tầm thường (thành ngữ)