字義Nghĩa
nhặt lênmáy dịch
jiǎnKIỂM
- 1.nhặt lên; thu thập; gom lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
捡 (形声。从手,佥声。本义拱手) 约束 郡事皆以义法令捡式。--《汉书·黄霸传》 又如捡式(约束言行的法度、准则);捡点(同检点”。约束自己的言行;检查;逐一查看);捡局(拘束,约束);捡押(约束,监管) 拾取;取 清理 察看;检查 捡阅库藏,收其珍宝。--《后汉书·张湛传》 又如捡括(稽查);捡校(查看,查视);捡看(翻捡查看);捡勘(查对校勘); 捡(撿)jiǎn拾取~柴草。~稻穗。~废物。 捡liǎn 1.拱手。 2.通"敛"。收敛。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 佥 [qiān] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 捡拾nhặt lên; gom lại
- 捡尸
- 捡漏sửa mái nhà dột
- 捡骨thu gom xương, một phong tục ở Phúc Kiến và Đài Loan, trong đó người con trai thu nhặt xương của cha đã khuất từ mộ và đặt vào hũ để lưu trữ vĩnh viễn ở nơi khác
- 捡到篮里就是菜mọi thứ nhặt được đều là của quý (thành ngữ)
- 捡了芝麻丢了西瓜bỏ lỡ cơ hội lớn để theo đuổi những thứ tầm thường (thành ngữ)