撿了芝麻丟了西瓜
giản thể: 捡了芝麻丢了西瓜
jiǎnlezhīmadiūlexīguā
[ㄐㄧㄢˇ ㄌㄜ˙ ㄓ ㄇㄚ˙ ㄉㄧㄡ ㄌㄜ˙ ㄒㄧ ㄍㄨㄚ]
KIỂM LIỄU CHI MA ĐÂU LIỄU TÂY QUA
- 1.bỏ lỡ cơ hội lớn để theo đuổi những thứ tầm thường (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丟ĐÂU (丟) – đánh mất: Viên ngọc vua (王) lăn vào góc khuất riêng (厶) — tìm hoài không thấy, MẤT rồi! Rơi ĐÂU mất tiêu — 'diū' rồi!
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.