學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đậu phộngmáy dịch

zhīCHI

  1. 1.cỏ gừng (Zoysia pungens)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

芝 (会意。从苃,从之,之亦声。本义灵芝,菌类植物的一种) 同本义 芝,神草也。--《说文》 采三秀兮于山间。--《楚辞·山鬼》。注三秀,芝草也。” 拔搴元芝兮。--《楚辞·谬谏》。注神草也。” 咀噍芝英兮叽琼华。--《汉书·司马相如传》。注草蒻也。” 土气和则芝草生。--王充《论衡》 也称木灵芝”。真菌的一种,生于枯木根际。入药,为强壮剂。《神农本草经》有青芝、赤芝、黄芝、白芝、黑芝、紫芝。古人以为瑞草,服之可以成仙 芝生于土。…芝草延年,仙者所食。--《论衡·验符》 又如 芝zhī ⒈ ⒉〈古〉指白芷。一种香草~兰。 ⒊

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Chí — Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 芝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict