學華語Kaori Dict

芝加哥

Zhījiā

ㄓ ㄐㄧㄚ ㄍㄜ

CHI GIA CA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們坐車去芝加哥。

    tāmen zuòchē qù Zhījiāgē。

    Họ đi Chicago bằng xe

  • 2

    他們開車去芝加哥。

    tāmen kāichē qù Zhījiāgē。

    Họ lái xe đến Chicago

  • 3

    他明天將離開芝加哥。

    tā míngtiān jiāng líkāi Zhījiāgē。

    Anh ấy sẽ rời Chicago ngày mai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芝加哥 nghĩa là gì? · Kaori Dict