學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
芝宇
芝宇
zhī
yǔ
[ㄓ ㄩˇ]
CHI VŨ
1.
dung mạo của bạn (kính ngữ)
2.
xem 紫芝眉宇
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宇宙
yǔzhòu
vũ trụ
芝麻
zhīma
hạt mè
宇航員
yǔhángyuán
phi hành gia
芝士
zhīshì
phô mai (từ mượn)
廟宇
miàoyǔ
ngôi đền
宇
yǔ
phòng
芝
zhī
cỏ gừng (Zoysia pungens)
三芝
Sānzhī
thị trấn Sanzhi hoặc Sanchih ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
芝
chi
đậu phộng
宇
vũ
nhà
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
至於
zhìyú
còn về
治癒
zhìyù
chữa khỏi; phục hồi sức khỏe
值域
zhíyù
ảnh (hoặc miền giá trị) của hàm số (toán học)
值遇
zhíyù
gặp gỡ
智育
zhìyù
phát triển trí tuệ
治愚
zhìyú
loại bỏ cách tư duy lạc hậu (không khoa học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芝宇 nghĩa là gì? · Kaori Dict