例句Câu ví dụ
- 1
但宇宙無限。
dàn yǔzhòu wúxiàn。
Nhưng vũ trụ vô tận
- 2
宇宙浩瀚無邊。
yǔzhòu hàohàn wúbiān。
Thế giới vũ trụ vô tận
- 3
宇宙無窮無盡。
yǔzhòu wúqióngwújìn。
Thế giới vô tận
但宇宙無限。
dàn yǔzhòu wúxiàn。
Nhưng vũ trụ vô tận
宇宙浩瀚無邊。
yǔzhòu hàohàn wúbiān。
Thế giới vũ trụ vô tận
宇宙無窮無盡。
yǔzhòu wúqióngwújìn。
Thế giới vô tận