學華語Kaori Dict

宇宙

zhòu

ㄩˇ ㄓㄡˋ

VŨ TRỤ

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    但宇宙無限。

    dàn yǔzhòu wúxiàn。

    Nhưng vũ trụ vô tận

  • 2

    宇宙浩瀚無邊。

    yǔzhòu hàohàn wúbiān。

    Thế giới vũ trụ vô tận

  • 3

    宇宙無窮無盡。

    yǔzhòu wúqióngwújìn。

    Thế giới vô tận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇宙 nghĩa là gì? · Kaori Dict